TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ahnenforschung

danh từ giống cái
/ˈaːnənˌfɔʁʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ahnenforschungen · sinh cách: der Ahnenforschung

die Ahnenforschung nghĩa là gia phả học.

Nghĩa của Ahnenforschung

Danh từ · giống cái

  1. Gia phả học.

Biến cách của Ahnenforschung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ahnenforschungdie Ahnenforschungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ahnenforschungder Ahnenforschungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ahnenforschungden Ahnenforschungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ahnenforschungdie Ahnenforschungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ahnenforschung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genealogy

Câu hỏi thường gặp

Ahnenforschung nghĩa là gì?

Ahnenforschung (danh từ) nghĩa là gia phả học.

Ahnenforschung là der, die hay das?

Ahnenforschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ahnenforschung); số nhiều: die Ahnenforschungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.