die Ahnin
số nhiều: die Ahninnen · sinh cách: der Ahnin
die Ahnin nghĩa là tổ tiên, tiền bối.
Nghĩa của Ahnin
Danh từ · giống cái
- Tổ tiên.
- Tiền bối.
Biến cách của Ahnin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ahnin | die Ahninnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ahnin | der Ahninnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ahnin | den Ahninnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ahnin | die Ahninnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ahnin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female ancestor
Câu hỏi thường gặp
Ahnin nghĩa là gì?
Ahnin (danh từ) nghĩa là tổ tiên, tiền bối.
Ahnin là der, die hay das?
Ahnin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ahnin); số nhiều: die Ahninnen.