TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ahnin

danh từ giống cái
[ˈaːnɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ahninnen · sinh cách: der Ahnin

die Ahnin nghĩa là tổ tiên, tiền bối.

Nghĩa của Ahnin

Danh từ · giống cái

  1. Tổ tiên.
  2. Tiền bối.

Biến cách của Ahnin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ahnindie Ahninnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ahninder Ahninnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ahninden Ahninnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ahnindie Ahninnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ahnin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female ancestor

Câu hỏi thường gặp

Ahnin nghĩa là gì?

Ahnin (danh từ) nghĩa là tổ tiên, tiền bối.

Ahnin là der, die hay das?

Ahnin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ahnin); số nhiều: die Ahninnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.