die Ahnung
số nhiều: die Ahnungen · sinh cách: der Ahnung
die Ahnung nghĩa là linh cảm, dự cảm, ý niệm, sự hiểu biết.
Nghĩa của Ahnung
Danh từ · giống cái
- Linh cảm, dự cảm. (biên soạn)
- Ý niệm, sự hiểu biết (keine Ahnung! — chịu, không biết!) (biên soạn)
Biến cách của Ahnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ahnung | die Ahnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ahnung | der Ahnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ahnung | den Ahnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ahnung | die Ahnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Ahnung
Cụm từ, thành ngữ với Ahnung
- keine Ahnung — Đéo biết, biết chết liền.
Câu ví dụ với Ahnung
- „Was passiert in der Höhle? Ich bin neugierig.“ – „Ich habe keine Ahnung.“ "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #310
- Ich habe keine Ahnung, wo sie wohnt. Tôi không biết cô ấy sống ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #435707
- Ich hatte keine Ahnung, dass ihr gekommen seid. Tôi không hề biết là anh sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186767
- Er hatte keine Ahnung, was diese Worte bedeuteten. Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1818987
- Nicht Tom fragen! Er hat von nichts Ahnung. Đừng hỏi Tom. Anh ta không biết gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3963373
- Hast du irgendeine Ahnung, wer dieses Buch geschrieben hat? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2250741
- Ich habe keine Ahnung, was das Verkehrsschild dort bedeutet. Tôi không hề biết biển báo giao thông này có ý nghĩa gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7277787
- Keine Ahnung. Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #524740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anticipation, inkling; clue, idea, notion
Câu hỏi thường gặp
Ahnung nghĩa là gì?
Ahnung (danh từ) nghĩa là linh cảm, dự cảm, ý niệm, sự hiểu biết.
Ahnung là der, die hay das?
Ahnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ahnung); số nhiều: die Ahnungen.