die Aktivität
số nhiều: die Aktivitäten · sinh cách: der Aktivität
die Aktivität nghĩa là hoạt động.
Nghĩa của Aktivität
Danh từ · giống cái
- Hoạt động.
Biến cách của Aktivität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aktivität | die Aktivitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aktivität | der Aktivitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aktivität | den Aktivitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aktivität | die Aktivitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ activity
Câu hỏi thường gặp
Aktivität nghĩa là gì?
Aktivität (danh từ) nghĩa là hoạt động.
Aktivität là der, die hay das?
Aktivität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aktivität); số nhiều: die Aktivitäten.