TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aktivität

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aktiviˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aktivitäten · sinh cách: der Aktivität

die Aktivität nghĩa là hoạt động.

Nghĩa của Aktivität

Danh từ · giống cái

  1. Hoạt động.

Biến cách của Aktivität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aktivitätdie Aktivitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aktivitätder Aktivitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aktivitätden Aktivitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aktivitätdie Aktivitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activity

Câu hỏi thường gặp

Aktivität nghĩa là gì?

Aktivität (danh từ) nghĩa là hoạt động.

Aktivität là der, die hay das?

Aktivität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aktivität); số nhiều: die Aktivitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.