das Alibi
số nhiều: die Alibis · sinh cách: des Alibis
das Alibi nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.
Nghĩa của Alibi
Danh từ · giống trung
- Bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm, chứng cứ ngoại phạm.
Biến cách của Alibi (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Alibi | die Alibis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alibis | der Alibis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alibi | den Alibis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Alibi | die Alibis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alibi
Câu hỏi thường gặp
Alibi nghĩa là gì?
Alibi (danh từ) nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.
Alibi là der, die hay das?
Alibi là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alibi); số nhiều: die Alibis.