TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Alibi

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaːlibi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Alibis · sinh cách: des Alibis

das Alibi nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

Nghĩa của Alibi

Danh từ · giống trung

  1. Bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm, chứng cứ ngoại phạm.

Biến cách của Alibi (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Alibidie Alibis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Alibisder Alibis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Alibiden Alibis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Alibidie Alibis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alibi

Câu hỏi thường gặp

Alibi nghĩa là gì?

Alibi (danh từ) nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

Alibi là der, die hay das?

Alibi là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alibi); số nhiều: die Alibis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.