der Algorithmus
số nhiều: die Algorithmen · sinh cách: des Algorithmus
der Algorithmus nghĩa là thuật toán.
Nghĩa của Algorithmus
Danh từ · giống đực
- Thuật toán.
Biến cách của Algorithmus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Algorithmus | die Algorithmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Algorithmus | der Algorithmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Algorithmus | den Algorithmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Algorithmus | die Algorithmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ algorithm (well-defined procedure)
Câu hỏi thường gặp
Algorithmus nghĩa là gì?
Algorithmus (danh từ) nghĩa là thuật toán.
Algorithmus là der, die hay das?
Algorithmus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Algorithmus); số nhiều: die Algorithmen.