das Alkali
số nhiều: die Alkalien · sinh cách: des Alkalis
das Alkali nghĩa là kiềm.
Nghĩa của Alkali
Danh từ · giống trung
- Kiềm.
Biến cách của Alkali (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Alkali | die Alkalien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alkalis | der Alkalien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alkali | den Alkalien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Alkali | die Alkalien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alkali
Câu hỏi thường gặp
Alkali nghĩa là gì?
Alkali (danh từ) nghĩa là kiềm.
Alkali là der, die hay das?
Alkali là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alkali); số nhiều: die Alkalien.