TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Alkali

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Alkalien · sinh cách: des Alkalis

das Alkali nghĩa là kiềm.

Nghĩa của Alkali

Danh từ · giống trung

  1. Kiềm.

Biến cách của Alkali (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Alkalidie Alkalien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Alkalisder Alkalien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Alkaliden Alkalien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Alkalidie Alkalien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alkali

Câu hỏi thường gặp

Alkali nghĩa là gì?

Alkali (danh từ) nghĩa là kiềm.

Alkali là der, die hay das?

Alkali là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alkali); số nhiều: die Alkalien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.