das Alkan
số nhiều: die Alkane · sinh cách: des Alkans
das Alkan nghĩa là hoàn chất, than nhẹ đầy.
Nghĩa của Alkan
Danh từ · giống trung
- Hoàn chất, than nhẹ đầy.
Biến cách của Alkan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Alkan | die Alkane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alkans | der Alkane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alkan | den Alkanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Alkan | die Alkane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alkane
Câu hỏi thường gặp
Alkan nghĩa là gì?
Alkan (danh từ) nghĩa là hoàn chất, than nhẹ đầy.
Alkan là der, die hay das?
Alkan là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alkan); số nhiều: die Alkane.