der/das amerikanischer Traum
số nhiều: die die amerikanischen Träume · sinh cách: des des amerikanischen Traumes
der/das amerikanischer Traum nghĩa là giấc mơ mĩ, giấc mơ mỹ.
Nghĩa của amerikanischer Traum
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Giấc mơ mĩ, giấc mơ mỹ.
Biến cách của amerikanischer Traum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das amerikanischer Traum | die amerikanische Träume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des amerikanischen Traumes | der amerikanischer Träume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem amerikanischem Traum | den amerikanischen Träumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das amerikanischen Traum | die amerikanische Träume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ American Dream
Câu hỏi thường gặp
amerikanischer Traum nghĩa là gì?
amerikanischer Traum (danh từ) nghĩa là giấc mơ mĩ, giấc mơ mỹ.
amerikanischer Traum là der, die hay das?
amerikanischer Traum là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das amerikanischer Traum); số nhiều: die die amerikanischen Träume.