die Analysis
sinh cách: der Analysis
die Analysis nghĩa là giải tích toán học, giải tích.
Nghĩa của Analysis
Danh từ · giống cái
- Giải tích toán học, giải tích.
Biến cách của Analysis (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Analysis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Analysis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Analysis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Analysis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analysis (study of functions etc., the calculus)
Câu hỏi thường gặp
Analysis nghĩa là gì?
Analysis (danh từ) nghĩa là giải tích toán học, giải tích.
Analysis là der, die hay das?
Analysis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Analysis).