TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ananas

danh từ giống cái
/ˈa.na.nas/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Ananas

die Ananas nghĩa là dứa, cây dứa, thơm, huyền nương.

Nghĩa của Ananas

Danh từ · giống cái

  1. Dứa, cây dứa, thơm, cây thơm, khóm.
  2. Huyền nương.

Biến cách của Ananas (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ananasdie Ananas
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ananasder Ananas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ananasden Ananas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ananasdie Ananas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pineapple; garden strawberry (Fragaria × ananassa)

Câu hỏi thường gặp

Ananas nghĩa là gì?

Ananas (danh từ) nghĩa là dứa, cây dứa, thơm, huyền nương.

Ananas là der, die hay das?

Ananas là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ananas).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.