TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anatomie

danh từ giống cái
/ʔanatoˈmiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anatomien · sinh cách: der Anatomie

die Anatomie nghĩa là giải phẫu học.

Nghĩa của Anatomie

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học.

Biến cách của Anatomie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anatomiedie Anatomien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anatomieder Anatomien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anatomieden Anatomien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anatomiedie Anatomien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Anatomy, study of the structure of living beings.; Dissection.; Structural makeup of an organism or parts thereof.; Treatise on the science of anatomy.

Câu hỏi thường gặp

Anatomie nghĩa là gì?

Anatomie (danh từ) nghĩa là giải phẫu học.

Anatomie là der, die hay das?

Anatomie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anatomie); số nhiều: die Anatomien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.