anbauen
anbauen nghĩa là nuôi lớn, nuôi, cày cấy, canh tác.
Nghĩa của anbauen
Động từ
- Nuôi lớn, nuôi.
- Cày cấy, canh tác.
Chia động từ anbauen
Động từ tách: tiểu từ an tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich baue an…).
Hiện tại Präsens
- ich baue an
- du baust an
- er/sie/es baut an
- wir bauen an
- ihr baut an
- sie/Sie bauen an
Quá khứ đơn Präteritum
- ich baute an
- du bautest an
- er/sie/es baute an
- wir bauten an
- ihr bautet an
- sie/Sie bauten an
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe angebaut
- du hast angebaut
- er/sie/es hat angebaut
- wir haben angebaut
- ihr habt angebaut
- sie/Sie haben angebaut
Tương lai Futur I
- ich werde anbauen
- du wirst anbauen
- er/sie/es wird anbauen
- wir werden anbauen
- ihr werdet anbauen
- sie/Sie werden anbauen
Giả định I Konjunktiv I
- ich baue an
- du bauest an
- er/sie/es baue an
- wir bauen an
- ihr bauet an
- sie/Sie bauen an
Mệnh lệnh Imperativ
- bau an! (du)
- baut an! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow, to cultivate; to attach, to mount
Câu hỏi thường gặp
anbauen nghĩa là gì?
anbauen (động từ) nghĩa là nuôi lớn, nuôi, cày cấy, canh tác.
Chia động từ anbauen ở thì hiện tại thế nào?
ich baue an, du baust an, er/sie/es baut an, wir bauen an, ihr baut an, sie/Sie bauen an. Phân từ II: angebaut.