TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anbieter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌbiːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anbieters

der Anbieter nghĩa là ngưởi bán hàng rong.

Nghĩa của Anbieter

Danh từ · giống đực

  1. Ngưởi bán hàng rong.

Biến cách của Anbieter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anbieterdie Anbieter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anbietersder Anbieter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anbieterden Anbietern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anbieterdie Anbieter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provider; vendor; supplier

Câu hỏi thường gặp

Anbieter nghĩa là gì?

Anbieter (danh từ) nghĩa là ngưởi bán hàng rong.

Anbieter là der, die hay das?

Anbieter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anbieter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.