TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anblick

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔanblɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anblicke · sinh cách: des Anblickes

der Anblick nghĩa là cảnh vật.

Nghĩa của Anblick

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh vật.

Biến cách của Anblick (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anblickdie Anblicke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anblickesder Anblicke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anblickden Anblicken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anblickdie Anblicke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ view, sight, look

Câu hỏi thường gặp

Anblick nghĩa là gì?

Anblick (danh từ) nghĩa là cảnh vật.

Anblick là der, die hay das?

Anblick là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anblick); số nhiều: die Anblicke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.