TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

angelsächsisch

giọng máy của trình duyệt

angelsächsisch nghĩa là anh-sắc.

Nghĩa của angelsächsisch

Tính từ

  1. Anh-sắc.

So sánh của angelsächsisch

So sánh hơnangelsächsischer
So sánh nhấtam angelsächsischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Anglo-Saxon (referring to the historic people); anglophone, Anglo-Saxon (referring to the whole of the modern anglophone world, but particularly Britain and the USA)

Câu hỏi thường gặp

angelsächsisch nghĩa là gì?

angelsächsisch (tính từ) nghĩa là anh-sắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.