angelsächsisch
giọng máy của trình duyệt
angelsächsisch nghĩa là anh-sắc.
Nghĩa của angelsächsisch
Tính từ
- Anh-sắc.
So sánh của angelsächsisch
| So sánh hơn | angelsächsischer |
| So sánh nhất | am angelsächsischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Anglo-Saxon (referring to the historic people); anglophone, Anglo-Saxon (referring to the whole of the modern anglophone world, but particularly Britain and the USA)
Câu hỏi thường gặp
angelsächsisch nghĩa là gì?
angelsächsisch (tính từ) nghĩa là anh-sắc.