die Angestellte
sinh cách: der Angestellter
die Angestellte nghĩa là công nhân, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
Nghĩa của Angestellte
Danh từ · giống cái
- Công nhân.
- Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
- Nhân viên.
Biến cách của Angestellte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Angestellte | die Angestellte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Angestellter | der Angestellter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Angestellter | den Angestellten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Angestellte | die Angestellte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female employee/worker/clerk/servant/staffer/staff member
Câu hỏi thường gặp
Angestellte nghĩa là gì?
Angestellte (danh từ) nghĩa là công nhân, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
Angestellte là der, die hay das?
Angestellte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Angestellte).