TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Angestellte

danh từ giống cái
/ˈanɡəˌʃtɛltə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Angestellter

die Angestellte nghĩa là công nhân, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.

Nghĩa của Angestellte

Danh từ · giống cái

  1. Công nhân.
  2. Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
  3. Nhân viên.

Biến cách của Angestellte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Angestelltedie Angestellte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Angestellterder Angestellter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Angestellterden Angestellten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Angestelltedie Angestellte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female employee/worker/clerk/servant/staffer/staff member

Câu hỏi thường gặp

Angestellte nghĩa là gì?

Angestellte (danh từ) nghĩa là công nhân, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.

Angestellte là der, die hay das?

Angestellte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Angestellte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.