TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Angleichung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Angleichungen · sinh cách: der Angleichung

die Angleichung nghĩa là đồng hoá.

Nghĩa của Angleichung

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hoá.

Biến cách của Angleichung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Angleichungdie Angleichungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Angleichungder Angleichungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Angleichungden Angleichungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Angleichungdie Angleichungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adaptation, adjustment; assimilation

Câu hỏi thường gặp

Angleichung nghĩa là gì?

Angleichung (danh từ) nghĩa là đồng hoá.

Angleichung là der, die hay das?

Angleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Angleichung); số nhiều: die Angleichungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.