die Angleichung
số nhiều: die Angleichungen · sinh cách: der Angleichung
die Angleichung nghĩa là đồng hoá.
Nghĩa của Angleichung
Danh từ · giống cái
- Đồng hoá.
Biến cách của Angleichung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Angleichung | die Angleichungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Angleichung | der Angleichungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Angleichung | den Angleichungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Angleichung | die Angleichungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adaptation, adjustment; assimilation
Câu hỏi thường gặp
Angleichung nghĩa là gì?
Angleichung (danh từ) nghĩa là đồng hoá.
Angleichung là der, die hay das?
Angleichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Angleichung); số nhiều: die Angleichungen.