der Anlauf
số nhiều: die Anläufe · sinh cách: des Anlaufes
der Anlauf nghĩa là sự thử, lần thử.
Nghĩa của Anlauf
Danh từ · giống đực
- Sự thử, lần thử.
Biến cách của Anlauf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anlauf | die Anläufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anlaufes | der Anläufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anlauf | den Anläufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anlauf | die Anläufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attempt, try; run-up (used with nehmen); tarnish
Câu hỏi thường gặp
Anlauf nghĩa là gì?
Anlauf (danh từ) nghĩa là sự thử, lần thử.
Anlauf là der, die hay das?
Anlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anlauf); số nhiều: die Anläufe.