TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anlauf

danh từ giống đực
/ˈanlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anläufe · sinh cách: des Anlaufes

der Anlauf nghĩa là sự thử, lần thử.

Nghĩa của Anlauf

Danh từ · giống đực

  1. Sự thử, lần thử.

Biến cách của Anlauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anlaufdie Anläufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anlaufesder Anläufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anlaufden Anläufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anlaufdie Anläufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attempt, try; run-up (used with nehmen); tarnish

Câu hỏi thường gặp

Anlauf nghĩa là gì?

Anlauf (danh từ) nghĩa là sự thử, lần thử.

Anlauf là der, die hay das?

Anlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anlauf); số nhiều: die Anläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.