der Anlass
số nhiều: die Anlässe · sinh cách: des Anlasses
der Anlass nghĩa là nguyên nhân.
Nghĩa của Anlass
Danh từ · giống đực
- Nguyên nhân.
Biến cách của Anlass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anlass | die Anlässe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anlasses | der Anlässe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anlass | den Anlässen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anlass | die Anlässe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Anlass
Câu ví dụ với Anlass
- Der Tod des Präsidenten war Anlass großer Trauer. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290205
- Er trinkt nie Alkohol, außer zu besonderen Anlässen. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10015569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cause, starting, motive, occasion; occasion, event, gathering
Câu hỏi thường gặp
Anlass nghĩa là gì?
Anlass (danh từ) nghĩa là nguyên nhân.
Anlass là der, die hay das?
Anlass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anlass); số nhiều: die Anlässe.