TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anlass

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈʔanlas] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anlässe · sinh cách: des Anlasses

der Anlass nghĩa là nguyên nhân.

Nghĩa của Anlass

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên nhân.

Biến cách của Anlass (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anlassdie Anlässe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anlassesder Anlässe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anlassden Anlässen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anlassdie Anlässe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Anlass

Câu ví dụ với Anlass

  • Der Tod des Präsidenten war Anlass großer Trauer. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290205
  • Er trinkt nie Alkohol, außer zu besonderen Anlässen. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10015569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cause, starting, motive, occasion; occasion, event, gathering

Câu hỏi thường gặp

Anlass nghĩa là gì?

Anlass (danh từ) nghĩa là nguyên nhân.

Anlass là der, die hay das?

Anlass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anlass); số nhiều: die Anlässe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.