die Anlage
số nhiều: die Anlagen · sinh cách: der Anlage
die Anlage nghĩa là cơ sở, công trình, nhà máy, hệ thống thiết bị.
Nghĩa của Anlage
Danh từ · giống cái
- Cơ sở, công trình, nhà máy. (biên soạn)
- Hệ thống thiết bị (dàn âm thanh…) (biên soạn)
- Phụ lục (thư) (biên soạn)
- Khoản đầu tư. (biên soạn)
- Khu vườn, công viên (Grünanlage) (biên soạn)
Biến cách của Anlage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anlage | die Anlagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anlage | der Anlagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anlage | den Anlagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anlage | die Anlagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anlage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public green area, site, park, garden; attachment of a letter, document or email,; plant, facility, installation; device, system, rig; music centre; annex, appendix; asset; disposition
Câu hỏi thường gặp
Anlage nghĩa là gì?
Anlage (danh từ) nghĩa là cơ sở, công trình, nhà máy, hệ thống thiết bị.
Anlage là der, die hay das?
Anlage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anlage); số nhiều: die Anlagen.