TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anhang

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanhaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anhänge · sinh cách: des Anhangs

der Anhang nghĩa là phụ lục.

Nghĩa của Anhang

Danh từ · giống đực

  1. Phụ lục.

Biến cách của Anhang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anhangdie Anhänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anhangsder Anhänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anhangden Anhängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anhangdie Anhänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Anhang

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addendum; supplement; attachment (e.g., of an email); appendage; appendix; entourage (A retinue of attendants, associates or followers)

Câu hỏi thường gặp

Anhang nghĩa là gì?

Anhang (danh từ) nghĩa là phụ lục.

Anhang là der, die hay das?

Anhang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anhang); số nhiều: die Anhänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.