der Anhang
số nhiều: die Anhänge · sinh cách: des Anhangs
der Anhang nghĩa là phụ lục.
Nghĩa của Anhang
Danh từ · giống đực
- Phụ lục.
Biến cách của Anhang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anhang | die Anhänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anhangs | der Anhänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anhang | den Anhängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anhang | die Anhänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Anhang
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addendum; supplement; attachment (e.g., of an email); appendage; appendix; entourage (A retinue of attendants, associates or followers)
Câu hỏi thường gặp
Anhang nghĩa là gì?
Anhang (danh từ) nghĩa là phụ lục.
Anhang là der, die hay das?
Anhang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anhang); số nhiều: die Anhänge.