TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hirnanhangdrüse

danh từ giống cái
/ˈhɪʁnˌanhaŋˌdʁyːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hirnanhangdrüsen · sinh cách: der Hirnanhangdrüse

die Hirnanhangdrüse nghĩa là tuyến yên.

Nghĩa của Hirnanhangdrüse

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến yên.

Biến cách của Hirnanhangdrüse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hirnanhangdrüsedie Hirnanhangdrüsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hirnanhangdrüseder Hirnanhangdrüsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hirnanhangdrüseden Hirnanhangdrüsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hirnanhangdrüsedie Hirnanhangdrüsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pituitary gland

Câu hỏi thường gặp

Hirnanhangdrüse nghĩa là gì?

Hirnanhangdrüse (danh từ) nghĩa là tuyến yên.

Hirnanhangdrüse là der, die hay das?

Hirnanhangdrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hirnanhangdrüse); số nhiều: die Hirnanhangdrüsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.