TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anhänger

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌhɛŋɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anhängers

der Anhänger nghĩa là người hâm mộ, rơ-moóc.

Nghĩa của Anhänger

Danh từ · giống đực

  1. Người hâm mộ.
  2. Rơ-moóc.

Biến cách của Anhänger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anhängerdie Anhänger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anhängersder Anhänger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anhängerden Anhängern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anhängerdie Anhänger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Anhänger

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ follower, fan; trailer; pendant; henchman (a person who serves another only for self-serving reasons)

Câu hỏi thường gặp

Anhänger nghĩa là gì?

Anhänger (danh từ) nghĩa là người hâm mộ, rơ-moóc.

Anhänger là der, die hay das?

Anhänger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anhänger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.