die Beilage
số nhiều: die Beilagen · sinh cách: der Beilage
die Beilage nghĩa là phụ trương.
Nghĩa của Beilage
Danh từ · giống cái
- Phụ trương.
Biến cách của Beilage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beilage | die Beilagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beilage | der Beilagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beilage | den Beilagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beilage | die Beilagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insert (promotional leaflet in a magazine or newspaper); side dish
Câu hỏi thường gặp
Beilage nghĩa là gì?
Beilage (danh từ) nghĩa là phụ trương.
Beilage là der, die hay das?
Beilage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beilage); số nhiều: die Beilagen.