TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beilage

danh từ giống cái
/ˈbaɪ̯ˌlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beilagen · sinh cách: der Beilage

die Beilage nghĩa là phụ trương.

Nghĩa của Beilage

Danh từ · giống cái

  1. Phụ trương.

Biến cách của Beilage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beilagedie Beilagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beilageder Beilagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beilageden Beilagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beilagedie Beilagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insert (promotional leaflet in a magazine or newspaper); side dish

Câu hỏi thường gặp

Beilage nghĩa là gì?

Beilage (danh từ) nghĩa là phụ trương.

Beilage là der, die hay das?

Beilage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beilage); số nhiều: die Beilagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.