TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bein

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/baɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beine · sinh cách: des Beines

das Bein nghĩa là chân, giò, chất xương, xương.

Nghĩa của Bein

Danh từ · giống trung

  1. Chân, giò, cẳng.
  2. Từ cổ Chất xương, xương.

Biến cách của Bein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Beindie Beine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beinesder Beine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beinden Beinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Beindie Beine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bein

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Bein

  • Toms Katze schmiegte sich an Marias Bein. Con mèo của Tom đã cọ vào chân của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10464496
  • Mir tut das rechte Bein weh. Tôi đau chân phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3256910
  • Tom hat mir ins Bein geschossen. Tom bắn vào chân tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3557442
  • Welches Bein schmerzt? Chân nào bị đau? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10091374
  • Du hast sehr sexy Beine. Bạn có đôi chân rất sexy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #618412
  • Ihre Beine sind sehr sexy. Bạn có đôi chân rất sexy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1003949
  • Mir tun die Beine weh. Chân tôi bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3290126

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leg of a person, animal, or object; bone

Câu hỏi thường gặp

Bein nghĩa là gì?

Bein (danh từ) nghĩa là chân, giò, chất xương, xương.

Bein là der, die hay das?

Bein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bein); số nhiều: die Beine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.