das Bein
số nhiều: die Beine · sinh cách: des Beines
das Bein nghĩa là chân, giò, chất xương, xương.
Nghĩa của Bein
Danh từ · giống trung
- Chân, giò, cẳng.
- Từ cổ Chất xương, xương.
Biến cách của Bein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bein | die Beine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beines | der Beine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bein | den Beinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bein | die Beine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bein
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Bein
- Toms Katze schmiegte sich an Marias Bein. Con mèo của Tom đã cọ vào chân của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10464496
- Mir tut das rechte Bein weh. Tôi đau chân phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3256910
- Tom hat mir ins Bein geschossen. Tom bắn vào chân tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3557442
- Welches Bein schmerzt? Chân nào bị đau? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10091374
- Du hast sehr sexy Beine. Bạn có đôi chân rất sexy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #618412
- Ihre Beine sind sehr sexy. Bạn có đôi chân rất sexy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1003949
- Mir tun die Beine weh. Chân tôi bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3290126
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leg of a person, animal, or object; bone
Câu hỏi thường gặp
Bein nghĩa là gì?
Bein (danh từ) nghĩa là chân, giò, chất xương, xương.
Bein là der, die hay das?
Bein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bein); số nhiều: die Beine.