TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Investition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʔɪnvɛstiˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Investitionen · sinh cách: der Investition

die Investition nghĩa là sự đầu tư.

Nghĩa của Investition

Danh từ · giống cái

  1. Sự đầu tư.

Biến cách của Investition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Investitiondie Investitionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Investitionder Investitionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Investitionden Investitionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Investitiondie Investitionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investment (a placement of capital in expectation of deriving income or profit from its use)

Câu hỏi thường gặp

Investition nghĩa là gì?

Investition (danh từ) nghĩa là sự đầu tư.

Investition là der, die hay das?

Investition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Investition); số nhiều: die Investitionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.