TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ankündigung

danh từ giống cái
/ˈankʏndɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ankündigungen · sinh cách: der Ankündigung

die Ankündigung nghĩa là thông báo.

Nghĩa của Ankündigung

Danh từ · giống cái

  1. Thông báo.

Biến cách của Ankündigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ankündigungdie Ankündigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ankündigungder Ankündigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ankündigungden Ankündigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ankündigungdie Ankündigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ announcement, notice

Câu hỏi thường gặp

Ankündigung nghĩa là gì?

Ankündigung (danh từ) nghĩa là thông báo.

Ankündigung là der, die hay das?

Ankündigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ankündigung); số nhiều: die Ankündigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.