die Ankündigung
số nhiều: die Ankündigungen · sinh cách: der Ankündigung
die Ankündigung nghĩa là thông báo.
Nghĩa của Ankündigung
Danh từ · giống cái
- Thông báo.
Biến cách của Ankündigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ankündigung | die Ankündigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ankündigung | der Ankündigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ankündigung | den Ankündigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ankündigung | die Ankündigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ announcement, notice
Câu hỏi thường gặp
Ankündigung nghĩa là gì?
Ankündigung (danh từ) nghĩa là thông báo.
Ankündigung là der, die hay das?
Ankündigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ankündigung); số nhiều: die Ankündigungen.