der Anleger
danh từ giống đực
/ˈanˌleːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Anlegers
der Anleger nghĩa là người đầu tư.
Nghĩa của Anleger
Danh từ · giống đực
- Người đầu tư.
Biến cách của Anleger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anleger | die Anleger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anlegers | der Anleger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anleger | den Anlegern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anleger | die Anleger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investor; landing stage, jetty
Câu hỏi thường gặp
Anleger nghĩa là gì?
Anleger (danh từ) nghĩa là người đầu tư.
Anleger là der, die hay das?
Anleger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anleger).