die Annehmlichkeit
số nhiều: die Annehmlichkeiten · sinh cách: der Annehmlichkeit
die Annehmlichkeit nghĩa là sự dễ chịu, tiện nghi.
Nghĩa của Annehmlichkeit
Danh từ · giống cái
- Sự dễ chịu.
- Tiện nghi.
Biến cách của Annehmlichkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Annehmlichkeit | die Annehmlichkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Annehmlichkeit | der Annehmlichkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Annehmlichkeit | den Annehmlichkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Annehmlichkeit | die Annehmlichkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amenity; comfort; pleasantness; convenience
Câu hỏi thường gặp
Annehmlichkeit nghĩa là gì?
Annehmlichkeit (danh từ) nghĩa là sự dễ chịu, tiện nghi.
Annehmlichkeit là der, die hay das?
Annehmlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Annehmlichkeit); số nhiều: die Annehmlichkeiten.