TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Annehmlichkeit

danh từ giống cái
[ˈanneːmlɪçkaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Annehmlichkeiten · sinh cách: der Annehmlichkeit

die Annehmlichkeit nghĩa là sự dễ chịu, tiện nghi.

Nghĩa của Annehmlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự dễ chịu.
  2. Tiện nghi.

Biến cách của Annehmlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Annehmlichkeitdie Annehmlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Annehmlichkeitder Annehmlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Annehmlichkeitden Annehmlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Annehmlichkeitdie Annehmlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amenity; comfort; pleasantness; convenience

Câu hỏi thường gặp

Annehmlichkeit nghĩa là gì?

Annehmlichkeit (danh từ) nghĩa là sự dễ chịu, tiện nghi.

Annehmlichkeit là der, die hay das?

Annehmlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Annehmlichkeit); số nhiều: die Annehmlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.