die Anode
số nhiều: die Anoden · sinh cách: der Anode
die Anode nghĩa là dương cực.
Nghĩa của Anode
Danh từ · giống cái
- Dương cực.
Biến cách của Anode (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anode | die Anoden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anode | der Anoden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anode | den Anoden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anode | die Anoden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anode
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anode
Câu hỏi thường gặp
Anode nghĩa là gì?
Anode (danh từ) nghĩa là dương cực.
Anode là der, die hay das?
Anode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anode); số nhiều: die Anoden.