TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anode

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anoden · sinh cách: der Anode

die Anode nghĩa là dương cực.

Nghĩa của Anode

Danh từ · giống cái

  1. Dương cực.

Biến cách của Anode (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anodedie Anoden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anodeder Anoden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anodeden Anoden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anodedie Anoden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anode

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anode

Câu hỏi thường gặp

Anode nghĩa là gì?

Anode (danh từ) nghĩa là dương cực.

Anode là der, die hay das?

Anode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anode); số nhiều: die Anoden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.