die Kathode
số nhiều: die Kathoden · sinh cách: der Kathode
die Kathode nghĩa là âm cực.
Nghĩa của Kathode
Danh từ · giống cái
- Âm cực.
Biến cách của Kathode (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kathode | die Kathoden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kathode | der Kathoden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kathode | den Kathoden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kathode | die Kathoden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kathode
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cathode
Câu hỏi thường gặp
Kathode nghĩa là gì?
Kathode (danh từ) nghĩa là âm cực.
Kathode là der, die hay das?
Kathode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kathode); số nhiều: die Kathoden.