TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anschauung

danh từ giống cái
/ˈanˌʃaʊ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anschauungen · sinh cách: der Anschauung

die Anschauung nghĩa là ý kiến, kiến giải, ý, trực giác.

Nghĩa của Anschauung

Danh từ · giống cái

  1. Ý kiến, kiến giải, ý.
  2. Trực giác.

Biến cách của Anschauung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anschauungdie Anschauungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anschauungder Anschauungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anschauungden Anschauungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anschauungdie Anschauungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opinion; mode of view; outlook; intuition

Câu hỏi thường gặp

Anschauung nghĩa là gì?

Anschauung (danh từ) nghĩa là ý kiến, kiến giải, ý, trực giác.

Anschauung là der, die hay das?

Anschauung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anschauung); số nhiều: die Anschauungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.