die Anschauung
số nhiều: die Anschauungen · sinh cách: der Anschauung
die Anschauung nghĩa là ý kiến, kiến giải, ý, trực giác.
Nghĩa của Anschauung
Danh từ · giống cái
- Ý kiến, kiến giải, ý.
- Trực giác.
Biến cách của Anschauung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anschauung | die Anschauungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anschauung | der Anschauungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anschauung | den Anschauungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anschauung | die Anschauungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opinion; mode of view; outlook; intuition
Câu hỏi thường gặp
Anschauung nghĩa là gì?
Anschauung (danh từ) nghĩa là ý kiến, kiến giải, ý, trực giác.
Anschauung là der, die hay das?
Anschauung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anschauung); số nhiều: die Anschauungen.