anschauen
Nghĩa của anschauen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look at; to behold; to observe (visually); to view
Chia động từ anschauen
Động từ tách: tiểu từ an tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich schaue an…).
Hiện tại Präsens
- ich schaue an
- du schaust an
- er/sie/es schaut an
- wir schauen an
- ihr schaut an
- sie/Sie schauen an
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schaute an
- du schautest an
- er/sie/es schaute an
- wir schauten an
- ihr schautet an
- sie/Sie schauten an
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe angeschaut
- du hast angeschaut
- er/sie/es hat angeschaut
- wir haben angeschaut
- ihr habt angeschaut
- sie/Sie haben angeschaut
Tương lai Futur I
- ich werde anschauen
- du wirst anschauen
- er/sie/es wird anschauen
- wir werden anschauen
- ihr werdet anschauen
- sie/Sie werden anschauen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schaue an
- du schauest an
- er/sie/es schaue an
- wir schauen an
- ihr schauet an
- sie/Sie schauen an
Mệnh lệnh Imperativ
- schau an! (du)
- schaut an! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với anschauen
- Ich neige dazu, die Bilder anzuschauen, bevor ich den Text lese. Tôi có xu hướng nhìn tranh trước khi đọc chữTatoeba #873
- Ich habe nicht dich angeschaut. Lúc đó tôi không nhìn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3997654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ anschauen ở thì hiện tại thế nào?
ich schaue an, du schaust an, er/sie/es schaut an, wir schauen an, ihr schaut an, sie/Sie schauen an. Phân từ II: angeschaut.