TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aphasie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aphasien · sinh cách: der Aphasie

die Aphasie nghĩa là á khẩu.

Nghĩa của Aphasie

Danh từ · giống cái

  1. Á khẩu.

Biến cách của Aphasie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aphasiedie Aphasien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aphasieder Aphasien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aphasieden Aphasien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aphasiedie Aphasien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aphasia (pathological speech disorder)

Câu hỏi thường gặp

Aphasie nghĩa là gì?

Aphasie (danh từ) nghĩa là á khẩu.

Aphasie là der, die hay das?

Aphasie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aphasie); số nhiều: die Aphasien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.