die Aphasie
số nhiều: die Aphasien · sinh cách: der Aphasie
die Aphasie nghĩa là á khẩu.
Nghĩa của Aphasie
Danh từ · giống cái
- Á khẩu.
Biến cách của Aphasie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aphasie | die Aphasien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aphasie | der Aphasien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aphasie | den Aphasien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aphasie | die Aphasien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aphasia (pathological speech disorder)
Câu hỏi thường gặp
Aphasie nghĩa là gì?
Aphasie (danh từ) nghĩa là á khẩu.
Aphasie là der, die hay das?
Aphasie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aphasie); số nhiều: die Aphasien.