das Apogäum
số nhiều: die Apogäen · sinh cách: des Apogäums
das Apogäum nghĩa là điểm viễn địa.
Nghĩa của Apogäum
Danh từ · giống trung
- Điểm viễn địa.
Biến cách của Apogäum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Apogäum | die Apogäen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Apogäums | der Apogäen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Apogäum | den Apogäen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Apogäum | die Apogäen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apogee (most distant point of an orbit around the Earth)
Câu hỏi thường gặp
Apogäum nghĩa là gì?
Apogäum (danh từ) nghĩa là điểm viễn địa.
Apogäum là der, die hay das?
Apogäum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Apogäum); số nhiều: die Apogäen.