TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Apogäum

danh từ giống trung
/apoˈɡɛːʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Apogäen · sinh cách: des Apogäums

das Apogäum nghĩa là điểm viễn địa.

Nghĩa của Apogäum

Danh từ · giống trung

  1. Điểm viễn địa.

Biến cách của Apogäum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Apogäumdie Apogäen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Apogäumsder Apogäen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Apogäumden Apogäen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Apogäumdie Apogäen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apogee (most distant point of an orbit around the Earth)

Câu hỏi thường gặp

Apogäum nghĩa là gì?

Apogäum (danh từ) nghĩa là điểm viễn địa.

Apogäum là der, die hay das?

Apogäum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Apogäum); số nhiều: die Apogäen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.