das Aquarium
số nhiều: die Aquarien · sinh cách: des Aquariums
das Aquarium nghĩa là bể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Nghĩa của Aquarium
Danh từ · giống trung
- Bể cá.
- Thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Biến cách của Aquarium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Aquarium | die Aquarien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aquariums | der Aquarien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aquarium | den Aquarien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Aquarium | die Aquarien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aquarium (tank for keeping fish); aquarium (public place where live fish are exhibited)
Câu hỏi thường gặp
Aquarium nghĩa là gì?
Aquarium (danh từ) nghĩa là bể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Aquarium là der, die hay das?
Aquarium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Aquarium); số nhiều: die Aquarien.