TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aquatisch

giọng máy của trình duyệt

aquatisch nghĩa là thuỷ sinh, thuỷ cư.

Nghĩa của aquatisch

Tính từ

  1. Thuỷ sinh, thuỷ cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aquatic

Câu hỏi thường gặp

aquatisch nghĩa là gì?

aquatisch (tính từ) nghĩa là thuỷ sinh, thuỷ cư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.