TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aquifer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aquifere · sinh cách: des Aquifers

der Aquifer nghĩa là tầng ngậm nước, tầng chứa nước.

Nghĩa của Aquifer

Danh từ · giống đực

  1. Tầng ngậm nước, tầng chứa nước.

Biến cách của Aquifer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aquiferdie Aquifere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aquifersder Aquifere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aquiferden Aquiferen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aquiferdie Aquifere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquifer (an underground layer of water-bearing porous stone, earth, or gravel)

Câu hỏi thường gặp

Aquifer nghĩa là gì?

Aquifer (danh từ) nghĩa là tầng ngậm nước, tầng chứa nước.

Aquifer là der, die hay das?

Aquifer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aquifer); số nhiều: die Aquifere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.