der Aquifer
số nhiều: die Aquifere · sinh cách: des Aquifers
der Aquifer nghĩa là tầng ngậm nước, tầng chứa nước.
Nghĩa của Aquifer
Danh từ · giống đực
- Tầng ngậm nước, tầng chứa nước.
Biến cách của Aquifer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aquifer | die Aquifere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aquifers | der Aquifere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aquifer | den Aquiferen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aquifer | die Aquifere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aquifer (an underground layer of water-bearing porous stone, earth, or gravel)
Câu hỏi thường gặp
Aquifer nghĩa là gì?
Aquifer (danh từ) nghĩa là tầng ngậm nước, tầng chứa nước.
Aquifer là der, die hay das?
Aquifer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aquifer); số nhiều: die Aquifere.