der/das Ar
danh từ giống đực hoặc trung
/aːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ar
der/das Ar nghĩa là a.
Nghĩa của Ar
Danh từ · giống đực hoặc trung
- A.
Biến cách của Ar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Ar | die Ar |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ar | der Ar |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ar | den Ar |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Ar | die Ar |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ are (unit of area)
- Hậu tố -ary
Câu hỏi thường gặp
Ar nghĩa là gì?
Ar (danh từ) nghĩa là a.
Ar là der, die hay das?
Ar là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Ar).