die Araberin
số nhiều: die Araberinnen · sinh cách: der Araberin
die Araberin nghĩa là người á rập.
Nghĩa của Araberin
Danh từ · giống cái
- Người á rập.
Biến cách của Araberin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Araberin | die Araberinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Araberin | der Araberinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Araberin | den Araberinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Araberin | die Araberinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Arab, female person from Arabia
Câu hỏi thường gặp
Araberin nghĩa là gì?
Araberin (danh từ) nghĩa là người á rập.
Araberin là der, die hay das?
Araberin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Araberin); số nhiều: die Araberinnen.