arabisch
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
arabisch nghĩa là a-rập, á rập.
Nghĩa của arabisch
Tính từ
- A-rập.
- Á rập.
Danh từ riêng
Arabisch- Tiếng a-rập, tiếng ả rập.
Câu ví dụ với arabisch
- Wir lernen Arabisch. Tụi tao đang học tiếng Ả Rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #511908
- Du unterrichtest Arabisch. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785400
- Sie unterrichten Arabisch. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785402
- Ihr unterrichtet Arabisch. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Arabian, Arabic, Arab (of or pertaining to Arabs or Arab culture, etc.)
Câu hỏi thường gặp
arabisch nghĩa là gì?
arabisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là a-rập, á rập.