TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

arabisch

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

arabisch nghĩa là a-rập, á rập.

Nghĩa của arabisch

Tính từ

  1. A-rập.
  2. Á rập.

Danh từ riêng

Arabisch
  1. Tiếng a-rập, tiếng ả rập.

Câu ví dụ với arabisch

  • Wir lernen Arabisch. Tụi tao đang học tiếng Ả Rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #511908
  • Du unterrichtest Arabisch. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785400
  • Sie unterrichten Arabisch. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785402
  • Ihr unterrichtet Arabisch. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Arabian, Arabic, Arab (of or pertaining to Arabs or Arab culture, etc.)

Câu hỏi thường gặp

arabisch nghĩa là gì?

arabisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là a-rập, á rập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.