TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeiterin

danh từ giống cái
/ˈaʁbaɪ̯təʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeiterinnen · sinh cách: der Arbeiterin

die Arbeiterin nghĩa là thợ, công nhân.

Nghĩa của Arbeiterin

Danh từ · giống cái

  1. Thợ.
  2. Công nhân.

Biến cách của Arbeiterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeiterindie Arbeiterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeiterinder Arbeiterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeiterinden Arbeiterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeiterindie Arbeiterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female laborer, worker; worker bee

Câu hỏi thường gặp

Arbeiterin nghĩa là gì?

Arbeiterin (danh từ) nghĩa là thợ, công nhân.

Arbeiterin là der, die hay das?

Arbeiterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeiterin); số nhiều: die Arbeiterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.