TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeiterklasse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeiterklassen · sinh cách: der Arbeiterklasse

die Arbeiterklasse nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Nghĩa của Arbeiterklasse

Danh từ · giống cái

  1. Giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Biến cách của Arbeiterklasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeiterklassedie Arbeiterklassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeiterklasseder Arbeiterklassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeiterklasseden Arbeiterklassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeiterklassedie Arbeiterklassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ working class

Câu hỏi thường gặp

Arbeiterklasse nghĩa là gì?

Arbeiterklasse (danh từ) nghĩa là giai cấp công nhân, giai cấp vô sản.

Arbeiterklasse là der, die hay das?

Arbeiterklasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeiterklasse); số nhiều: die Arbeiterklassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.