die Arbeiterpartei
số nhiều: die Arbeiterparteien · sinh cách: der Arbeiterpartei
die Arbeiterpartei nghĩa là công đảng.
Nghĩa của Arbeiterpartei
Danh từ · giống cái
- Công đảng.
Biến cách của Arbeiterpartei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Arbeiterpartei | die Arbeiterparteien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Arbeiterpartei | der Arbeiterparteien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Arbeiterpartei | den Arbeiterparteien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Arbeiterpartei | die Arbeiterparteien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ workers' party
Câu hỏi thường gặp
Arbeiterpartei nghĩa là gì?
Arbeiterpartei (danh từ) nghĩa là công đảng.
Arbeiterpartei là der, die hay das?
Arbeiterpartei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeiterpartei); số nhiều: die Arbeiterparteien.