TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeiterpartei

danh từ giống cái
[ˈaʁbaɪ̯tɐpaʁˌtaɪ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeiterparteien · sinh cách: der Arbeiterpartei

die Arbeiterpartei nghĩa là công đảng.

Nghĩa của Arbeiterpartei

Danh từ · giống cái

  1. Công đảng.

Biến cách của Arbeiterpartei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeiterparteidie Arbeiterparteien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeiterparteider Arbeiterparteien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeiterparteiden Arbeiterparteien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeiterparteidie Arbeiterparteien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workers' party

Câu hỏi thường gặp

Arbeiterpartei nghĩa là gì?

Arbeiterpartei (danh từ) nghĩa là công đảng.

Arbeiterpartei là der, die hay das?

Arbeiterpartei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeiterpartei); số nhiều: die Arbeiterparteien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.