die Arbeitgeberin
số nhiều: die Arbeitgeberinnen · sinh cách: der Arbeitgeberin
die Arbeitgeberin nghĩa là chủ, cai thầu, chủ lao động.
Nghĩa của Arbeitgeberin
Danh từ · giống cái
- Chủ, cai thầu, chủ lao động.
Biến cách của Arbeitgeberin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Arbeitgeberin | die Arbeitgeberinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Arbeitgeberin | der Arbeitgeberinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Arbeitgeberin | den Arbeitgeberinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Arbeitgeberin | die Arbeitgeberinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ employer (female or sexless)
Câu hỏi thường gặp
Arbeitgeberin nghĩa là gì?
Arbeitgeberin (danh từ) nghĩa là chủ, cai thầu, chủ lao động.
Arbeitgeberin là der, die hay das?
Arbeitgeberin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitgeberin); số nhiều: die Arbeitgeberinnen.