TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arbeitgeberin

danh từ giống cái
/ˈaʁbaɪ̯tˌɡeːbəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arbeitgeberinnen · sinh cách: der Arbeitgeberin

die Arbeitgeberin nghĩa là chủ, cai thầu, chủ lao động.

Nghĩa của Arbeitgeberin

Danh từ · giống cái

  1. Chủ, cai thầu, chủ lao động.

Biến cách của Arbeitgeberin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arbeitgeberindie Arbeitgeberinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arbeitgeberinder Arbeitgeberinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arbeitgeberinden Arbeitgeberinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arbeitgeberindie Arbeitgeberinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ employer (female or sexless)

Câu hỏi thường gặp

Arbeitgeberin nghĩa là gì?

Arbeitgeberin (danh từ) nghĩa là chủ, cai thầu, chủ lao động.

Arbeitgeberin là der, die hay das?

Arbeitgeberin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arbeitgeberin); số nhiều: die Arbeitgeberinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.