TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Arsen

danh từ giống trung
/aʁˈzeːn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Arsens

das Arsen nghĩa là asen.

Nghĩa của Arsen

Danh từ · giống trung

  1. Asen.

Biến cách của Arsen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Arsen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Arsens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Arsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Arsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arsenic

Câu hỏi thường gặp

Arsen nghĩa là gì?

Arsen (danh từ) nghĩa là asen.

Arsen là der, die hay das?

Arsen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Arsen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.