TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Atomkern

danh từ giống đực
/aˈtoːmˌkɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Atomkerne · sinh cách: des Atomkernes

der Atomkern nghĩa là hạt nhân.

Nghĩa của Atomkern

Danh từ · giống đực

  1. Hạt nhân.

Biến cách của Atomkern (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Atomkerndie Atomkerne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Atomkernesder Atomkerne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Atomkernden Atomkernen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Atomkerndie Atomkerne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nucleus (the massive, positively charged core of an atom)

Câu hỏi thường gặp

Atomkern nghĩa là gì?

Atomkern (danh từ) nghĩa là hạt nhân.

Atomkern là der, die hay das?

Atomkern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Atomkern); số nhiều: die Atomkerne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.