der Atomkern
số nhiều: die Atomkerne · sinh cách: des Atomkernes
der Atomkern nghĩa là hạt nhân.
Nghĩa của Atomkern
Danh từ · giống đực
- Hạt nhân.
Biến cách của Atomkern (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Atomkern | die Atomkerne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Atomkernes | der Atomkerne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Atomkern | den Atomkernen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Atomkern | die Atomkerne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nucleus (the massive, positively charged core of an atom)
Câu hỏi thường gặp
Atomkern nghĩa là gì?
Atomkern (danh từ) nghĩa là hạt nhân.
Atomkern là der, die hay das?
Atomkern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Atomkern); số nhiều: die Atomkerne.