TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Atomkrieg

danh từ giống đực
/aˈtoːmkriːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Atomkriege · sinh cách: des Atomkrieges

der Atomkrieg nghĩa là chiến tranh hạt nhân.

Nghĩa của Atomkrieg

Danh từ · giống đực

  1. Chiến tranh hạt nhân.

Biến cách của Atomkrieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Atomkriegdie Atomkriege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Atomkriegesder Atomkriege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Atomkriegden Atomkriegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Atomkriegdie Atomkriege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear war

Câu hỏi thường gặp

Atomkrieg nghĩa là gì?

Atomkrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh hạt nhân.

Atomkrieg là der, die hay das?

Atomkrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Atomkrieg); số nhiều: die Atomkriege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.