die Atommasse
số nhiều: die Atommassen · sinh cách: der Atommasse
die Atommasse nghĩa là nguyên tử khối.
Nghĩa của Atommasse
Danh từ · giống cái
- Nguyên tử khối.
Biến cách của Atommasse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Atommasse | die Atommassen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Atommasse | der Atommassen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Atommasse | den Atommassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Atommasse | die Atommassen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atomic mass (mass of an atom)
Câu hỏi thường gặp
Atommasse nghĩa là gì?
Atommasse (danh từ) nghĩa là nguyên tử khối.
Atommasse là der, die hay das?
Atommasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Atommasse); số nhiều: die Atommassen.